Từ ghép
平淡无奇
Phồn thể: [平淡無奇]Nghĩa tiếng Việtbình thường và tầm thường (thành ngữ); không có gì nổi bật
- 4 chữ
- 28 nét
Nghĩa
- 1 bình thường và tầm thường (thành ngữ); không có gì nổi bật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.