Houzii
← Từ điển
Từ ghép

平衡态

Phồn thể: [平衡態]
pínghéngtài
Nghĩa tiếng Việtcân bằng; (trạng thái) cân bằng
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cân bằng
  2. 2 (trạng thái) cân bằng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập