Houzii
← Từ điển
Từ ghép

非平衡态

Phồn thể: [非平衡態]
fēipínghéngtài
Nghĩa tiếng Việtkhông cân bằng; mất cân bằng
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa