Houzii
← Từ điển
Từ ghép

平面图

Phồn thể: [平面圖]
píngmiàntú
Nghĩa tiếng Việtbản vẽ sơ đồ; đồ thị phẳng; hình phẳng
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bản vẽ sơ đồ
  2. 2 đồ thị phẳng
  3. 3 hình phẳng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập