Houzii
← Từ điển
Từ ghép

总平面图

Phồn thể: [總平面圖]
zǒngpíngmiàntú
Nghĩa tiếng Việtmặt bằng tổng thể; sơ đồ địa điểm
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa