Từ ghép
总平面图
Phồn thể: [總平面圖]Nghĩa
- 1 mặt bằng tổng thể
- 2 sơ đồ địa điểm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.