Houzii
← Từ điển
Từ ghép

年少无知

Phồn thể: [年少無知]
niánshàowúzhī
Nghĩa tiếng Việttrẻ và thiếu kinh nghiệm; không từng trải
  • 4 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 trẻ và thiếu kinh nghiệm; không từng trải

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập