Từ ghép
年轻气盛
Phồn thể: [年輕氣盛]Nghĩa tiếng Việtđầy sức sống tuổi trẻ (thành ngữ); trong thời kỳ thanh xuân
- 4 chữ
- 30 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đầy sức sống tuổi trẻ (thành ngữ)
- 2 trong thời kỳ thanh xuân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.