Houzii
← Từ điển
Từ ghép

并行计算

Phồn thể: [並行計算]
bìngxíngjìsuàn
Nghĩa tiếng Việttính toán song song; (Đài Loan) điện toán đồng thời
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tính toán song song
  2. 2 (Đài Loan) điện toán đồng thời

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập