Houzii
← Từ điển
Từ ghép

幸运抽奖

Phồn thể: [幸運抽獎]
xìngyùnchōujiǎng
Nghĩa tiếng Việtrút thăm trúng thưởng; xổ số
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa