Houzii
← Từ điển
Từ ghép

幽门螺杆菌

Phồn thể: [幽門螺桿菌]
yōuménluógǎnjūn
Nghĩa tiếng ViệtVi khuẩn Helicobacter pylori (vi khuẩn dạ dày)
  • 5 chữ
  • 47 nét