Từ ghép
幽门螺杆菌
Phồn thể: [幽門螺桿菌]Nghĩa
- 1 Vi khuẩn Helicobacter pylori (vi khuẩn dạ dày)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.