Houzii
← Từ điển
Từ ghép

广场恐怖症

Phồn thể: [廣場恐怖症]
guǎngchǎngkǒngbùzhèng
Nghĩa tiếng Việtchứng sợ khoảng rộng
  • 5 chữ
  • 37 nét