Houzii
← Từ điển
Từ ghép

广场恐惧

Phồn thể: [廣場恐懼]
guǎngchǎngkǒngjù
Nghĩa tiếng Việtchứng sợ khoảng rộng
  • 4 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 chứng sợ khoảng rộng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập