Houzii
← Từ điển
Từ ghép

广场恐惧症

Phồn thể: [廣場恐懼症]
guǎngchǎngkǒngjùzhèng
Nghĩa tiếng Việtchứng sợ khoảng rộng
  • 5 chữ
  • 40 nét