Từ ghép
应对如流
Phồn thể: [應對如流]Nghĩa
- 1 ứng đáp trôi chảy
- 2 trả lời một cách thông minh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.