Houzii
← Từ điển
Từ ghép

应届毕业生

Phồn thể: [應屆畢業生]
yīngjièbìyèshēng
Nghĩa tiếng Việtsinh viên tốt nghiệp năm nay; sinh viên mới tốt nghiệp
  • 5 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa