Houzii
← Từ điển
Từ ghép

应聘者

Phồn thể: [應聘者]
yìngpìnzhě
Nghĩa tiếng Việtngười ứng tuyển; ứng viên xin việc
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa