Houzii
← Từ điển
Từ ghép

应试教育

Phồn thể: [應試教育]
yìngshìjiàoyù
Nghĩa tiếng Việtgiáo dục định hướng thi; cách dạy để thi
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giáo dục định hướng thi
  2. 2 cách dạy để thi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập