Từ ghép
废品收购站
Phồn thể: [廢品收購站]Nghĩa
- 1 trạm thu mua phế liệu; trung tâm tái chế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.