Chữ đơn
庸
Nghĩa
- 1 bình thường
- 2 sử dụng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 平庸Cấp: HSK 7–9tầm thường; không nổi bật; bình thường
- 庸俗Cấp: HSK 7–9thô tục; tầm thường; lòe loẹt
- 中庸Cấp: HSK 7–9trung dung (Nho giáo); (văn học) (người) tầm thường; bình thường
- 中庸Cấp: HSK 7–9Trung Dung, một trong Tứ Thư 四书 (Sìshū)
- 大庸Dayong, tên cũ của Trương Gia Giới 张家界 (Zhāngjiājiè), Hồ Nam
- 凡庸bình thường; tầm thường
- 附庸chư hầu; phụ thuộc; cấp dưới
- 昏庸u mê
- 金庸Kim Dung, bút danh của Louis Cha (1924-2018), nhà văn võ hiệp 武侠 (wǔxiá), tác giả của Xạ điêu tam bộ khúc (1957-1961)
- 无庸[無庸]biến thể của 毋庸 (wúyōng)
- 毋庸không cần phải
- 庸才người tầm thường
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan