Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

中庸

zhōngyōng
Nghĩa tiếng Việttrung dung (Nho giáo); (văn học) (người) tầm thường; bình thường
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trung dung (Nho giáo)
  2. 2 (văn học) (người) tầm thường
  3. 3 bình thường

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

中庸

Zhōngyōng
Nghĩa tiếng ViệtTrung Dung, một trong Tứ Thư 四书 (Sìshū)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 Trung Dung, một trong Tứ Thư 四书 (Sìshū)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập