Từ ghép
建立时间
Phồn thể: [建立時間]Nghĩa tiếng Việt(điện tử) thời gian thiết lập; (điện tử) thời gian ổn định
- 4 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (điện tử) thời gian thiết lập
- 2 (điện tử) thời gian ổn định
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.