Từ ghép
开足马力
Phồn thể: [開足馬力]Nghĩa tiếng Việttăng tốc hết công suất (thành ngữ); tốc độ tối đa; bóng nghĩa làm việc hết sức có thể
- 4 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tăng tốc hết công suất (thành ngữ); tốc độ tối đa
- 2 bóng nghĩa làm việc hết sức có thể
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 开[khai]mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu thuyền, xe cộ, quân đội, v.v.) bắt đầu; bật; vận hành; hoạt động; chạyTrang chữ →
- 足[túc](dạng kết hợp) bàn chân; chân; đủ; dồi dào; đầy đủ; hoàn toànTrang chữ →
- 马[mã]ngựa; Lượng từ: 匹 (pǐ); quân mã trong cờ tướngTrang chữ →
- 力[lực]sức mạnh; lực; sứcTrang chữ →