Từ ghép
异性相吸
Phồn thể: [異性相吸]Nghĩa tiếng Việtcác cực đối lập thu hút nhau; (nghĩa bóng) nam nữ hấp dẫn nhau; các sự đối lập thu hút nhau
- 4 chữ
- 29 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 các cực đối lập thu hút nhau
- 2 (nghĩa bóng) nam nữ hấp dẫn nhau
- 3 các sự đối lập thu hút nhau
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.