Houzii
← Từ điển
Từ ghép

弃农经商

Phồn thể: [棄農經商]
qìnóngjīngshāng
Nghĩa tiếng Việtbỏ nông nghiệp để kinh doanh (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 32 nét