Houzii
← Từ điển
Từ ghép

强烈反对

Phồn thể: [強烈反對]
qiánglièfǎnduì
Nghĩa tiếng Việtphản đối mạnh mẽ; phản đối kịch liệt
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa