Từ ghép
强直性脊柱炎
Phồn thể: [強直性脊柱炎]Nghĩa
- 1 viêm cột sống dính khớp
- 2 bệnh Bechterew
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.