Houzii
← Từ điển
Từ ghép

强直性脊柱炎

Phồn thể: [強直性脊柱炎]
qiángzhíxìngjǐzhùyán
Nghĩa tiếng Việtviêm cột sống dính khớp; bệnh Bechterew
  • 6 chữ
  • 55 nét
  • 2 nghĩa