Houzii
← Từ điển
Từ ghép

当地居民

Phồn thể: [當地居民]
dāngdìjūmín
Nghĩa tiếng Việtmột người địa phương; dân địa phương
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa