Từ ghép
当面锣,对面鼓
Phồn thể: [當面鑼,對面鼓]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: cồng đối diện cồng, trống đối diện trống (thành ngữ); nghĩa bóng: cùng nhau gặp mặt để giải quyết vấn đề
- 7 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: cồng đối diện cồng, trống đối diện trống (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: cùng nhau gặp mặt để giải quyết vấn đề
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.