Houzii
← Từ điển
Từ ghép

当面锣,对面鼓

Phồn thể: [當面鑼,對面鼓]
dāngmiànluóduìmiàngǔ
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: cồng đối diện cồng, trống đối diện trống (thành ngữ); nghĩa bóng: cùng nhau gặp mặt để giải quyết vấn đề
  • 7 chữ
  • 2 nghĩa