Houzii
← Từ điển
Từ ghép

录音机

Phồn thể: [錄音機]
lùyīnjī
Nghĩa tiếng Việtmáy ghi âm; máy thu âm
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 máy ghi âm
  2. 2 máy thu âm
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập