Từ ghép
形势严峻
Phồn thể: [形勢嚴峻]Nghĩa tiếng Việtđang trong tình trạng nghiêm trọng; tình hình căng thẳng
- 4 chữ
- 32 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đang trong tình trạng nghiêm trọng
- 2 tình hình căng thẳng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.