Chữ đơn
役
Nghĩa tiếng Việtlao động cưỡng bức; lao dịch; nhiệm vụ bắt buộc
- 1 chữ
- 7 nét
- 10 nghĩa
Nghĩa
- 1 lao động cưỡng bức
- 2 lao dịch
- 3 nhiệm vụ bắt buộc
- 4 quân dịch
- 5 sử dụng như người hầu
- 6 biến thành nông nô
- 7 người hầu (xưa)
- 8 chiến tranh
Xem thêm 2 nghĩa
- 9 chiến dịch
- 10 trận chiến
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 退役[thoái dịch]Cấp: HSK 7–9(đối với quân nhân hoặc vận động viên) giải ngũ; (đối với thiết bị lỗi thời) ngừng hoạt động
- 战役[戰役][chiến dịch]Cấp: HSK 7–9chiến dịch quân sự
- 兵役nghĩa vụ quân sự
- 避役tắc kè hoa
- 差役lao động cưỡng bức của tá điền phong kiến (sưu dịch); quan sai của nha môn phong kiến
- 服役phục vụ trong quân đội; đang tại ngũ
- 夫役lao dịch; lao động
- 拘役giam giữ
- 苦役lao động cưỡng bức; lao dịch; phục vụ hình phạt
- 劳役[勞役]lao động cưỡng bức; lao dịch (lao động của nông nô); sức lao động của động vật
- 奴役bắt làm nô lệ
- 仆役[僕役]người hầu