Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

退役

tuìyì
Nghĩa tiếng Việt(đối với quân nhân hoặc vận động viên) giải ngũ; (đối với thiết bị lỗi thời) ngừng hoạt động
Âm Hán Việtthoái dịch
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa