Houzii
← Từ điển
Từ ghép

往事如风

Phồn thể: [往事如風]
wǎngshìrúfēng
Nghĩa tiếng Việtquá khứ như gió thoảng; đã qua không thể nhớ lại
  • 4 chữ
  • 26 nét