Houzii
← Từ điển
Từ ghép

往事已矣

wǎngshìyǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtquá khứ đã qua (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 26 nét