Houzii
← Từ điển
Từ ghép

得意忘形

déyìwàngxíng
Nghĩa tiếng Việtvui mừng đến mức quên mất bản thân; mất kiểm soát vì quá vui sướng
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa