Houzii
← Từ điển
Từ ghép

微扰展开

Phồn thể: [微擾展開]
wēirǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǎnkāiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkhai triển nhiễu loạn (vật lý)
  • 4 chữ
  • 34 nét