微量白蛋白Từ ghép微量白蛋白wēiliàngbáidànbáiNghĩa tiếng Việtmicroalbumin5 chữ46 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 microalbuminPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.微[vi]nhỏ bé; thu nhỏ; hơiTrang chữ →量[lượng]sức chứa; số lượng; khối lượngTrang chữ →白[bạch]trắng; tuyết; tinh khiếtTrang chữ →蛋trứng; vật hình bầu dụcTrang chữ →白[bạch]trắng; tuyết; tinh khiếtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →