Houzii
← Từ điển
Từ ghép

心中无数

Phồn thể: [心中無數]
xīnzhōngwúshù
Nghĩa tiếng Việtkhông biết rõ; không chắc chắn
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa