Từ ghép
心中有鬼
Nghĩa
- 1 có động cơ thầm kín (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →
- 中[trung]trúng (đích); bị trúng; chịuTrang chữ →
- 有[hữu]có; có (gì đó); (dạng kết hợp) có; với; mang tính chất gì đó (như trong 有意 (yǒuyì) cố ý)Trang chữ →
- 鬼[quỷ](dạng kết hợp) xảo trá; gian xảo; (văn học) kỳ lạ; kỳ quái; (văn học) mâu thuẫn; không nhất quánTrang chữ →