Từ ghép
心室颤动
Phồn thể: [心室顫動]Nghĩa
- 1 rung thất (V-fib), viết tắt thành 室颤 (shìchàn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.