Houzii
← Từ điển
Từ ghép

心室颤动

Phồn thể: [心室顫動]
xīnshìchàndòng
Nghĩa tiếng Việtrung thất (V-fib), viết tắt thành 室颤 (shìchàn)
  • 4 chữ
  • 38 nét