Từ ghép
心慌意乱
Phồn thể: [心慌意亂]Nghĩa
- 1 bối rối
- 2 hốt hoảng
- 3 lúng túng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.