Houzii
← Từ điển
Từ ghép

心慌意乱

Phồn thể: [心慌意亂]
xīnhuāngyìluàn
Nghĩa tiếng Việtbối rối; hốt hoảng; lúng túng
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 3 nghĩa