Houzii
← Từ điển
Từ ghép

心有余悸

Phồn thể: [心有餘悸]
xīnyǒuyújì
Nghĩa tiếng Việtcòn sợ hãi; dư âm lo âu sau chấn thương (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa