Từ ghép
心满意足
Phồn thể: [心滿意足]Nghĩa tiếng Việthoàn toàn mãn nguyện (thành ngữ); hoàn toàn hài lòng
- 4 chữ
- 37 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hoàn toàn mãn nguyện (thành ngữ)
- 2 hoàn toàn hài lòng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.