Từ ghép
心理作用
Nghĩa tiếng Việtmột cảm nhận không phản ánh thực tế; một khái niệm dựa trên niềm tin sai lầm
- 4 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 một cảm nhận không phản ánh thực tế
- 2 một khái niệm dựa trên niềm tin sai lầm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.