心神不安Từ ghép心神不安xīnshénbù'ānNghĩa tiếng Việtcảm thấy bồn chồn4 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cảm thấy bồn chồnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →神[thần]thần; thánh; thần bí; kỳ diệu; huyền bí; tinh thần; tâm trí; năng lượngTrang chữ →不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →安[an]yên ổn, bình an, an toàn; lắp đặtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →