Từ ghép
心神专注
Phồn thể: [心神專註]Nghĩa
- 1 tập trung toàn bộ sự chú ý
- 2 rất tập trung
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.