Houzii
← Từ điển
Từ ghép

必然结果

Phồn thể: [必然結果]
bìránjiéguǒ
Nghĩa tiếng Việtkết quả tất yếu; hậu quả không thể tránh khỏi
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kết quả tất yếu
  2. 2 hậu quả không thể tránh khỏi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập