Từ ghép
必然结果
Phồn thể: [必然結果]Nghĩa
- 1 kết quả tất yếu
- 2 hậu quả không thể tránh khỏi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.