Houzii
← Từ điển
Từ ghép

忍俊不禁

rěnjùnbùjīn
Nghĩa tiếng Việtkhông nhịn được cười; không thể kiềm chế nụ cười
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không nhịn được cười
  2. 2 không thể kiềm chế nụ cười

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập