Houzii
← Từ điển
Từ ghép

忍痛割爱

Phồn thể: [忍痛割愛]
rěntònggē'ài
Nghĩa tiếng Việtđành lòng chia xa thứ mà mình trân quý
  • 4 chữ
  • 41 nét