Từ ghép
忍痛割爱
Phồn thể: [忍痛割愛]Nghĩa
- 1 đành lòng chia xa thứ mà mình trân quý
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.