Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

忒

tè
Nghĩa tiếng Việtsai; thay đổi
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

忒

tēi
Nghĩa tiếng Việt(phương ngữ) quá; rất; cũng đọc là [tui1]
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa